AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尸 nghĩa là gì? shī

Từ tiếng Trung

尸

shī · Hán Việt: thây

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
  2. phơi xác (sau khi hành quyết)
  3. thi thể

Cách đọc / nghĩa khác: 屍 shī — xác chết;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

屍
しかばね · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.