AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

就诊 (就診) nghĩa là gì? jiù zhěn

Từ tiếng Trung

就诊

phồn thể 就診

jiù zhěn · âm Hán Việt từng chữ: tựu chẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi khám bác sĩ
  2. tìm kiếm lời khuyên y tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi khám bác sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.