AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

就是 nghĩa là gì? jiù shì

Từ tiếng Trung

就是

jiù shì · âm Hán Việt từng chữ: tựu thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính xác
  2. đúng
  3. chỉ
  4. đơn giản
  5. chỉ là
  6. (dùng với 也[ye3]) ngay cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chính xác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.