AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

就业率 (就業率) nghĩa là gì? jiù yè lǜ

Từ tiếng Trung

就业率

phồn thể 就業率

jiù yè lǜ · âm Hán Việt từng chữ: tựu nghiệp suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ việc làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

就業率
しゅうぎょうりつ

Từng chữ

Xem “tỷ lệ việc làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.