Từ tiếng Trung
尘埃落定
phồn thể 塵埃落定chén āi luò dìng · âm Hán Việt từng chữ: trần ai lạc định
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: bụi đã lắng xuống (thành ngữ)
- nghĩa bóng: đã được sắp xếp xong
- đã được hoàn tất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.