AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

尘埃

phồn thể 塵埃

chén āi · âm Hán Việt từng chữ: trần ai

Nghĩa tiếng Việt

  1. bụi

Đọc theo tiếng Hàn

진애
jinae

Tiếng Nhật

塵埃
じんあい

Từng chữ

Xem “bụi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.