Từ tiếng Trung
尘埃
phồn thể 塵埃chén āi · âm Hán Việt từng chữ: trần ai
Nghĩa tiếng Việt
- bụi
Đọc theo tiếng Hàn
진애
jinae
Tiếng Nhật
塵埃
じんあい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.