AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尘俗 (塵俗) nghĩa là gì? chén sú

Từ tiếng Trung

尘俗

phồn thể 塵俗

chén sú · âm Hán Việt từng chữ: trần tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. cõi trần tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cõi trần tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.