尖顶 (尖頂) nghĩa là gì? jiān dǐng
Từ tiếng Trung
尖顶
phồn thể 尖頂jiān dǐng · âm Hán Việt từng chữ: tiêm đính
Nghĩa tiếng Việt
- vật nhọn
- chóp
- đỉnh
- nhà thờ có tháp nhọn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vật nhọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.