AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尖锐 (尖銳) nghĩa là gì? jiān ruì

Từ tiếng Trung

尖锐

phồn thể 尖銳

jiān ruì · âm Hán Việt từng chữ: tiêm nhuệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắc bén
  2. mãnh liệt
  3. sâu sắc
  4. nhọn
  5. cấp tính (bệnh)

Đọc theo tiếng Hàn

첨예
cheomye

Tiếng Nhật

尖鋭
せんえい

Từng chữ

Xem “sắc bén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.