尖锐 (尖銳) nghĩa là gì? jiān ruì
Từ tiếng Trung
尖锐
phồn thể 尖銳jiān ruì · âm Hán Việt từng chữ: tiêm nhuệ
Nghĩa tiếng Việt
- sắc bén
- mãnh liệt
- sâu sắc
- nhọn
- cấp tính (bệnh)
Đọc theo tiếng Hàn
첨예
cheomye
Tiếng Nhật
尖鋭
せんえい
Từng chữ
Xem “sắc bén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.