AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

少艾 nghĩa là gì? shào ài

Từ tiếng Trung

少艾

shào ài · âm Hán Việt từng chữ: thiểu ngải

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ trung và xinh đẹp
  2. cô gái xinh đẹp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trẻ trung và xinh đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.