AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

少数 (少數) nghĩa là gì? shǎo shù

Từ tiếng Trung

少数

phồn thể 少數

shǎo shù · Hán Việt: thiểu số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng nhỏ
  2. ít
  3. thiểu số

Đọc theo tiếng Hàn

소수
sosu

Tiếng Nhật

少数
しょうすう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “số lượng nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.