AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

少年犯 nghĩa là gì? shào nián fàn

Từ tiếng Trung

少年犯

shào nián fàn · âm Hán Việt từng chữ: thiểu nên phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội phạm trẻ
  2. thiếu niên phạm pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tội phạm trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.