AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小鬼 nghĩa là gì? xiǎo guǐ

Từ tiếng Trung

小鬼

xiǎo guǐ · âm Hán Việt từng chữ: tiểu quỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu quỷ (cách gọi thân mật cho trẻ em)
  2. đứa trẻ tinh nghịch
  3. nhóc con

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

小鬼
こおに
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.