AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小钢珠 (小鋼珠) nghĩa là gì? xiǎo gāng zhū

Từ tiếng Trung

小钢珠

phồn thể 小鋼珠

xiǎo gāng zhū · âm Hán Việt từng chữ: tiểu gang châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. pachinko

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “pachinko” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.