小金库 (小金庫) nghĩa là gì? xiǎo jīn kù
Từ tiếng Trung
小金库
phồn thể 小金庫xiǎo jīn kù · âm Hán Việt từng chữ: tiểu kim kho
Nghĩa tiếng Việt
- quỹ tiền mặt bổ sung
- quỹ riêng
- kho dự trữ bí mật
- quỹ đen
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quỹ tiền mặt bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.