AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小金库 (小金庫) nghĩa là gì? xiǎo jīn kù

Từ tiếng Trung

小金库

phồn thể 小金庫

xiǎo jīn kù · âm Hán Việt từng chữ: tiểu kim kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ tiền mặt bổ sung
  2. quỹ riêng
  3. kho dự trữ bí mật
  4. quỹ đen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quỹ tiền mặt bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.