AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小费 (小費) nghĩa là gì? xiǎo fèi

Từ tiếng Trung

小费

phồn thể 小費

xiǎo fèi · âm Hán Việt từng chữ: tiểu phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tip
  2. tiền bo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền tip” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.