AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小说 (小說) nghĩa là gì? xiǎo shuō

Từ tiếng Trung

小说

phồn thể 小說

xiǎo shuō · Hán Việt: tiểu thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu thuyết
  2. hư cấu

Đọc theo tiếng Hàn

소설
soseol

Tiếng Nhật

小説
しょうせつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiểu thuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.