AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小节 (小節) nghĩa là gì? xiǎo jié

Từ tiếng Trung

小节

phồn thể 小節

xiǎo jié · âm Hán Việt từng chữ: tiểu tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. vấn đề nhỏ
  2. chuyện vặt
  3. ô nhạc

Đọc theo tiếng Hàn

소절
sojeol

Tiếng Nhật

小節
しょうせつ

Từng chữ

Xem “vấn đề nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.