小节 (小節) nghĩa là gì? xiǎo jié
Từ tiếng Trung
小节
phồn thể 小節xiǎo jié · âm Hán Việt từng chữ: tiểu tiết
Nghĩa tiếng Việt
- vấn đề nhỏ
- chuyện vặt
- ô nhạc
Đọc theo tiếng Hàn
소절
sojeol
Tiếng Nhật
小節
しょうせつ
Từng chữ
Xem “vấn đề nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.