AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小皇帝 nghĩa là gì? xiǎo huáng dì

Từ tiếng Trung

小皇帝

xiǎo huáng dì · âm Hán Việt từng chữ: tiểu hoàng đế

Nghĩa tiếng Việt

  1. vua nhỏ
  2. (nghĩa bóng) đứa trẻ hư
  3. chàng trai được chiều chuộng
  4. con một được nuông chiều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

小皇帝
しょうこうてい

Từng chữ

Xem “vua nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.