AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小生产 (小生產) nghĩa là gì? xiǎo shēng chǎn

Từ tiếng Trung

小生产

phồn thể 小生產

xiǎo shēng chǎn · âm Hán Việt từng chữ: tiểu sinh sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất quy mô nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản xuất quy mô nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.