AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小本 nghĩa là gì? xiǎo běn

Từ tiếng Trung

小本

xiǎo běn · âm Hán Việt từng chữ: tiểu bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn nhỏ
  2. kinh doanh với số vốn ít ỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vốn nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.