Từ tiếng Trung
小心翼翼
xiǎo xīn yì yì · âm Hán Việt từng chữ: tiểu tâm dực dực
Nghĩa tiếng Việt
- cẩn thận và trang trọng (thành ngữ)
- rất cẩn thận
- thận trọng
- nhẹ nhàng và cẩn thận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
小心翼翼
しょうしんよくよく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.