AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

小心翼翼

xiǎo xīn yì yì · âm Hán Việt từng chữ: tiểu tâm dực dực

Nghĩa tiếng Việt

  1. cẩn thận và trang trọng (thành ngữ)
  2. rất cẩn thận
  3. thận trọng
  4. nhẹ nhàng và cẩn thận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

小心翼翼
しょうしんよくよく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.