AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小幅 nghĩa là gì? xiǎo fú

Từ tiếng Trung

小幅

xiǎo fú · âm Hán Việt từng chữ: tiểu bức

Nghĩa tiếng Việt

  1. với biên độ nhỏ
  2. hơi (tăng hoặc giảm)
  3. (về tranh hoặc thư pháp) nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

소폭
sopok

Tiếng Nhật

小幅
こはば · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “với biên độ nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.