小将 (小將) nghĩa là gì? xiǎo jiàng
Từ tiếng Trung
小将
phồn thể 小將xiǎo jiàng · âm Hán Việt từng chữ: tiểu tướng
Nghĩa tiếng Việt
- (trong văn học cổ điển) thiếu tướng, sĩ quan trẻ tuổi có cấp bậc cao so với tuổi
- (trong Cách mạng Văn hóa) tiểu tướng Hồng vệ binh
- (cách dùng hiện đại) ngôi sao đang lên (trong thể thao, chính trị, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
소장
sojang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.