小学生 (小學生) nghĩa là gì? xiǎo xué shēng
Từ tiếng Trung
小学生
phồn thể 小學生xiǎo xué shēng · âm Hán Việt từng chữ: tiểu học sinh
Nghĩa tiếng Việt
- học sinh tiểu học
- trẻ em đi học
- (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
小学生
しょうがくせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “học sinh tiểu học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.