AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小媳妇 (小媳婦) nghĩa là gì? xiǎo xí fu

Từ tiếng Trung

小媳妇

phồn thể 小媳婦

xiǎo xí fu · âm Hán Việt từng chữ: tiểu tức phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phụ nữ đã kết hôn trẻ
  2. nhân tình
  3. (ví von) bao cát
  4. (cổ) trẻ con làm dâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.