AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小妹 nghĩa là gì? xiǎo mèi

Từ tiếng Trung

小妹

xiǎo mèi · âm Hán Việt từng chữ: tiểu gái

Nghĩa tiếng Việt

  1. em gái
  2. cô gái
  3. (Đài Loan) nhân viên nữ trẻ làm công việc cấp thấp tiếp xúc với công chúng (phụ tá, bồi bàn, tiếp viên, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

小妹
しょうまい

Từng chữ

Xem “em gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.