AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小型 nghĩa là gì? xiǎo xíng

Từ tiếng Trung

小型

xiǎo xíng · âm Hán Việt từng chữ: tiểu hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy mô nhỏ
  2. kích thước nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

소형
sohyeong

Tiếng Nhật

小型
こがた · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quy mô nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.