AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小品 nghĩa là gì? xiǎo pǐn

Từ tiếng Trung

小品

xiǎo pǐn · Hán Việt: tiểu phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật ngắn, đơn giản
  2. tiểu luận
  3. tiểu phẩm

Đọc theo tiếng Hàn

소품
sopum

Tiếng Nhật

小品
しょうひん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.