AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小卖部 (小賣部) nghĩa là gì? xiǎo mài bù

Từ tiếng Trung

小卖部

phồn thể 小賣部

xiǎo mài bù · âm Hán Việt từng chữ: tiểu mại bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy hàng
  2. quầy đồ ăn nhanh
  3. bộ phận bán lẻ bên trong một doanh nghiệp lớn hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.