小半 nghĩa là gì? xiǎo bàn
Từ tiếng Trung
小半
xiǎo bàn · âm Hán Việt từng chữ: tiểu bán
Nghĩa tiếng Việt
- một phần nhỏ hơn một nửa
- phần ít hơn
- phần nhỏ hơn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
小半
こなから
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.