AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小册子 (小冊子) nghĩa là gì? xiǎo cè zi

Từ tiếng Trung

小册子

phồn thể 小冊子

xiǎo cè zi · âm Hán Việt từng chữ: tiểu sách tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách mỏng
  2. tờ rơi
  3. tập gấp
  4. tờ thông tin
  5. thực đơn

Đọc theo tiếng Hàn

소책자
sochaekja

Tiếng Nhật

小冊子
しょうさっし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sách mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.