AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小传 (小傳) nghĩa là gì? xiǎo zhuàn

Từ tiếng Trung

小传

phồn thể 小傳

xiǎo zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: tiểu truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu sử sơ lược
  2. hồ sơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiểu sử sơ lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.