AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尊称 (尊稱) nghĩa là gì? zūn chēng

Từ tiếng Trung

尊称

phồn thể 尊稱

zūn chēng · âm Hán Việt từng chữ: tôn xưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. xưng hô kính trọng
  2. danh xưng
  3. kính ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

존칭
jonching

Tiếng Nhật

尊称
そんしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xưng hô kính trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.