AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

尊敬

zūn jìng · Hán Việt: tôn kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôn trọng
  2. tôn kính
  3. kính trọng
  4. đáng kính
  5. đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)

Đọc theo tiếng Hàn

존경
jongyeong

Tiếng Nhật

尊敬
そんけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tôn trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.