射频干扰 (射頻干擾) nghĩa là gì? shè pín gān rǎo
Từ tiếng Trung
射频干扰
phồn thể 射頻干擾shè pín gān rǎo · âm Hán Việt từng chữ: xạ tần can nhiễu
Nghĩa tiếng Việt
- nhiễu sóng vô tuyến
- nhiễu RF
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhiễu sóng vô tuyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.