AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

射手 nghĩa là gì? shè shǒu

Từ tiếng Trung

射手

shè shǒu · Hán Việt: xạ thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung thủ
  2. xạ thủ
  3. thiện xạ
  4. tiền đạo (bóng đá, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

사수
sasu

Tiếng Nhật

射手
いて

Từng chữ

Xem “cung thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.