AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

封锁线 (封鎖線) nghĩa là gì? fēng suǒ xiàn

Từ tiếng Trung

封锁线

phồn thể 封鎖線

fēng suǒ xiàn · âm Hán Việt từng chữ: phong toả tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường phong tỏa
  2. hàng rào phong tỏa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường phong tỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.