AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

封疆 nghĩa là gì? fēng jiāng

Từ tiếng Trung

封疆

fēng jiāng · âm Hán Việt từng chữ: phong cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng biên giới
  2. tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.