封建社会 (封建社會) nghĩa là gì? fēng jiàn shè huì
Từ tiếng Trung
封建社会
phồn thể 封建社會fēng jiàn shè huì · âm Hán Việt từng chữ: phong kiến xã hội
Nghĩa tiếng Việt
- xã hội phong kiến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
封建社会
ほうけんしゃかい
Từng chữ
Xem “xã hội phong kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.