AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

封地 nghĩa là gì? fēng dì

Từ tiếng Trung

封地

fēng dì · Hán Việt: phong địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh địa phong kiến
  2. đất được giữ làm chư hầu trong xã hội phong kiến
  3. phong địa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

封地
ほうち

Từng chữ

Xem “lãnh địa phong kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.