AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

封口费 (封口費) nghĩa là gì? fēng kǒu fèi

Từ tiếng Trung

封口费

phồn thể 封口費

fēng kǒu fèi · âm Hán Việt từng chữ: phong khẩu phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền bịt miệng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền bịt miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.