AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寿终 (壽終) nghĩa là gì? shòu zhōng

Từ tiếng Trung

寿终

phồn thể 壽終

shòu zhōng · âm Hán Việt từng chữ: thọ chung

Nghĩa tiếng Việt

  1. chết già
  2. sống đến tuổi già
  3. (ví dụ) (của cái gì đó) kết thúc (sau một thời gian dài phục vụ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chết già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.