寿终 (壽終) nghĩa là gì? shòu zhōng
Từ tiếng Trung
寿终
phồn thể 壽終shòu zhōng · âm Hán Việt từng chữ: thọ chung
Nghĩa tiếng Việt
- chết già
- sống đến tuổi già
- (ví dụ) (của cái gì đó) kết thúc (sau một thời gian dài phục vụ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chết già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.