AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寿星 (壽星) nghĩa là gì? shòu xīng

Từ tiếng Trung

寿星

phồn thể 壽星

shòu xīng · âm Hán Việt từng chữ: thọ tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần trường thọ
  2. người cao tuổi đang được mừng thọ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thần trường thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.