寻访 (尋訪) nghĩa là gì? xún fǎng
Từ tiếng Trung
寻访
phồn thể 尋訪xún fǎng · âm Hán Việt từng chữ: tầm phỏng
Nghĩa tiếng Việt
- hỏi thăm
- tìm kiếm (ai đó)
Đọc theo tiếng Hàn
심방
simbang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hỏi thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.