AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寻衅 (尋釁) nghĩa là gì? xún xìn

Từ tiếng Trung

寻衅

phồn thể 尋釁

xún xìn · âm Hán Việt từng chữ: tầm hấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây sự
  2. bắt đầu đánh nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.