AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寻花 (尋花) nghĩa là gì? xún huā

Từ tiếng Trung

寻花

phồn thể 尋花

xún huā · âm Hán Việt từng chữ: tầm hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngắm hoa
  2. thăm kỹ nữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngắm hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.