AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寻机 (尋機) nghĩa là gì? xún jī

Từ tiếng Trung

寻机

phồn thể 尋機

xún jī · âm Hán Việt từng chữ: tầm cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm cơ hội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm kiếm cơ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.