AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对面 (對面) nghĩa là gì? duì miàn

Từ tiếng Trung

对面

phồn thể 對面

duì miàn · âm Hán Việt từng chữ: đỗi diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngồi) đối diện
  2. bên kia (đường)
  3. trực tiếp phía trước
  4. đối mặt

Đọc theo tiếng Hàn

대면
daemyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.