AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对跖点 (對蹠點) nghĩa là gì? duì zhí diǎn

Từ tiếng Trung

对跖点

phồn thể 對蹠點

duì zhí diǎn · âm Hán Việt từng chữ: đỗi ? điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm đối chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểm đối chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.